Trong bối cảnh nhu cầu vay vốn để xây dựng nhà ở, đầu tư bất động sản hay kinh doanh ngày càng tăng, “lãi suất vay thế chấp” trở thành yếu tố quan trọng mà bất kỳ ai cũng cần tìm hiểu trước khi quyết định vay. Đây không chỉ là con số ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền phải trả hàng tháng mà còn quyết định tính khả thi của kế hoạch tài chính dài hạn.
Lãi suất vay thế chấp là gì?
Lãi suất vay thế chấp là mức phí mà người vay phải trả cho ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khi sử dụng khoản vay có tài sản đảm bảo. Tài sản thế chấp có thể là bất động sản (nhà ở, đất đai), ô tô, sổ tiết kiệm hoặc các tài sản giá trị khác. Vay thế chấp thường có lãi suất thấp hơn so với vay tín chấp do rủi ro của ngân hàng được giảm thiểu nhờ tài sản bảo đảm. Mức lãi suất này được tính dựa trên phần trăm (%) giá trị khoản vay và áp dụng theo kỳ hạn (tháng hoặc năm).
Lãi suất vay thế chấp thường dao động từ 6% đến 12%/năm, tùy thuộc vào ngân hàng, thời gian vay và chính sách ưu đãi. Đây là lựa chọn phổ biến cho các mục đích lớn như xây nhà, mua bất động sản hoặc đầu tư kinh doanh trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc, bởi nó mang lại hạn mức vay cao và thời gian trả nợ linh hoạt.
Các loại lãi suất vay thế chấp phổ biến
Lãi suất vay thế chấp không phải là con số cố định mà chịu tác động từ nhiều yếu tố. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn chọn thời điểm và ngân hàng phù hợp:
- Chính sách ngân hàng: Mỗi ngân hàng có mức lãi suất và chương trình ưu đãi khác nhau. Các ngân hàng thường xuyên cập nhật các gói vay với lãi suất cạnh tranh, đặc biệt cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng.
- Thời hạn vay: Vay ngắn hạn (dưới 5 năm) thường có lãi suất thấp hơn so với vay dài hạn (10-20 năm).
- Giá trị tài sản thế chấp: Tài sản có giá trị cao, dễ thanh khoản (như nhà ở tại đô thị) thường được hưởng lãi suất ưu đãi hơn.
- Lịch sử tín dụng: Khách hàng có điểm tín dụng tốt, không nợ xấu sẽ được hưởng lãi suất thấp hơn.
- Tình hình thị trường: Lãi suất thay đổi theo cung cầu vốn và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.

Lãi suất vay thế chấp được chia thành hai loại chính, mỗi loại có đặc điểm riêng ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính của bạn:
- Lãi suất cố định:
- Mức lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian vay hoặc trong một khoảng thời gian nhất định (thường 1-5 năm đầu).
- Ưu điểm: Dễ dàng lập kế hoạch trả nợ do số tiền cố định hàng tháng.
- Nhược điểm: Có thể cao hơn lãi suất thả nổi ban đầu.
- Lãi suất thả nổi (biến động):
- Được điều chỉnh định kỳ (thường 3, 6 hoặc 12 tháng) dựa trên lãi suất tham chiếu của thị trường.
- Ưu điểm: Thường thấp hơn trong giai đoạn đầu, phù hợp khi thị trường ổn định.
- Nhược điểm: Khó dự đoán chi phí trả nợ nếu lãi suất thị trường tăng.
Thông thường, các ngân hàng sẽ cung cấp cả hai loại lãi suất, với các gói ưu đãi cố định từ 6.9%/năm trong 12 tháng đầu, sau đó chuyển sang thả nổi dựa trên lãi suất cơ sở cộng biên độ.
Cách tính lãi suất vay thế chấp
Phương pháp tính theo dư nợ giảm dần
Lãi suất sẽ được tính dựa trên số dư nợ thực tế còn lại sau mỗi kỳ trả góp. Cách tính này phù hợp với người muốn giảm gánh nặng lãi suất theo thời gian. Công thức:
Tiền lãi tháng = Dư nợ gốc còn lại × Lãi suất tháng
Ví dụ: Vay 1 tỷ đồng, lãi suất 8%/năm (0.67%/tháng), trả trong 12 tháng.
- Tháng 1: Tiền lãi = 1 tỷ × 0.67% = 6.7 triệu đồng.
- Tháng 2 (giả sử trả gốc 83.3 triệu): Tiền lãi = (1 tỷ – 83.3 triệu) × 0.67% = 6.14 triệu đồng.

Phương pháp tính theo niên kim (trả gốc + lãi đều hàng tháng)
Với cách tính này, tổng tiền trả hàng tháng cố định, bao gồm cả gốc và lãi. Công thức:
Tiền trả hàng tháng = [Số tiền vay × Lãi suất tháng] / [1 – (1 + Lãi suất tháng)^(-số tháng vay)]
Ví dụ: Vay 1 tỷ đồng, lãi suất 8%/năm, trả trong 12 tháng: Tiền trả hàng tháng ≈ 88.85 triệu đồng.
Dưới đây là bảng so sánh hai phương pháp với khoản vay 1 tỷ đồng, lãi suất 8%/năm, kỳ hạn 12 tháng:
Cách tính |
Tháng 1 (Gốc + Lãi) |
Tháng 6 (Gốc + Lãi) |
Tổng lãi trả |
Ưu điểm |
Dư nợ giảm dần |
90 triệu |
84.5 triệu |
~50 triệu |
Lãi giảm dần, tiết kiệm hơn |
Niên kim |
88.85 triệu |
88.85 triệu |
~66 triệu |
Ổn định, dễ lập kế hoạch |
Lãi suất vay thế chấp ở các ngân hàng
Sản phẩm |
Lãi suất (%/năm) |
Hạn mức vay tối đa |
Thời hạn vay tối đa |
Vay nhu cầu nhà ở |
5 – 7% |
100% nhu cầu vay vốn |
30 năm |
Vay mua xe ô tô |
6 – 7% |
100% giá trị xe |
7 năm |
Vay kinh doanh |
4,1 – 7% |
100% nhu cầu vốn |
7 năm |
Vay hỗ trợ chi phí du học |
7,5% |
100% chi phí |
10 năm |
Vay tiêu dùng |
7% |
Linh hoạt |
7 năm |
(Nguồn BIDV)
>> Xem thêm bài viết Vay thế chấp là gì? Có các dạng vay thế chấp nào?
** Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Radanhadat thực hiện bài viết này với mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Thông tin có thể được thay đổi mà không cần thông báo trước. Chúng tôi nỗ lực thực hiện và đảm bảo tính chính xác của bài viết nhưng không chịu trách nhiệm về tổn thất hoặc hậu quả từ việc sử dụng thông tin trong đây.